Traduzca Justification para Vietnamita

a:
Traduzca
Traducción Humana

Babylon 10

Descarga gratuita

Obtenga el software Babylon de Traducción Descárguelo Descárguelo Gratis Ahora ZDNet PCMagazine
Téminos Relacionados:
legality
measure for measure
apologia
blessing
consecration
dummy
exaltation
furniture
grace
hallowing
imposition
justness
nemesis
purification
quoin
rightness
slug
typesetting machine

Enlace esta página
Simplemente copie lo siguiente código HTML y pégalo en su página web:

Sinónimo de justification en Tesauro
1. Công chính hóa, phục hồi công chính, trở thành thiện nhân [ơn cứu chuộc của Đức Kitô thực hiện nơi mỗi người tín hữu. Nói cách tiêu cực: thực sự xóa sạch tội lỗi. Nói cách tích cực: canh tân con người nội tại siêu nhiên] 2. Nên danh công chính, được gọi là công chính [nói cách tiêu cực: tội được che lấp. Tích cực: qui hóa ngoại tại]. NNN by faith Công chính tại tin, vì tin mà trở thành công chính [một trong những giáo lý căn bản của phong trào cải cách Tin Lành].



[,dʤʌstifi'keiʃn]

◊ danh từ

▪ sự bào chữa, sự biện hộ, sự chứng minh là đúng; lý lẽ bào chữa

▪ (ngành in) sự sắp chữ cho đúng hàng đúng chỗ




Translate the Inglés term justification to other languages