[ə'ledʤ]
◊ ngoại động từ ▪ cho là, khẳng định ▪ viện lý, dẫn chứng, viện ra, vin vào; đưa ra luận điệu rằng ◦ to allege illiness as a reason for not going to work : viện lý lẽ ốm để khỏi phải đi làm việc
Translate the Inglés term allege to other languages